Từ

收益 (shōu yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

收益 (shōu yì) là một từ tiếng Trung: lợi nhuận; thu nhập; lợi tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收益

名 míng danh từ

lợi nhuận; thu nhập; lợi tức

这项投资的收益很高。

zhè xiàng tóu zī de shōu yì hěn gāo

Lợi tức từ khoản đầu tư này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận, thu

益 yì — lợi ích, lợi nhuận

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét