Từ

饭馆 (fàn guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

饭馆 (fàn guǎn) là một từ tiếng Trung: nhà hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饭馆

名 míng danh từ

nhà hàng

我们去那家饭馆吃晚饭吧。

wǒ men qù nà jiā fàn guǎn chī wǎn fàn ba

Chúng ta hãy đi đến nhà hàng đó để ăn tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饭 fàn — cơm, bữa ăn

馆 guǎn — quán, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 馆 guǎn — nhà trọ; nơi tiếp đãi khách

馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét