Từ

饭碗 (fàn wǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

饭碗 (fàn wǎn) là một từ tiếng Trung: bát cơm; công việc; kế sinh nhai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饭碗

名 míng danh từ

bát cơm; công việc; kế sinh nhai

他担心失去这份工作,丢了饭碗。

tā dān xīn shī qù zhè fèn gōng zuò diū le fàn wǎn

Anh ấy lo lắng về việc mất công việc này và mất kế sinh nhai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饭 fàn — cơm, bữa ăn, thức ăn; đại diện cho kế sinh nhai và cuộc sống hàng ngày

碗 wǎn — bát; cái bát tạo thành ẩn dụ cho phương tiện sinh sống

Cấu trúc & nét viết
1 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 碗 wǎn — bát (dụng cụ hình tròn miệng rộng đáy nhỏ dùng đựng cơm thức ăn)

碗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét