Từ

午饭 (wǔ fàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

午饭 (wǔ fàn) là một từ tiếng Trung: bữa trưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 午饭

名 míng danh từ

bữa trưa

我们一起吃午饭吧。

wǒ men yì qǐ chī wǔ fàn ba

Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

午 wǔ — buổi trưa

饭 fàn — cơm

Cấu trúc & nét viết
1 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét