Từ
午饭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
午饭 (wǔ fàn) là một từ tiếng Trung: bữa trưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 午饭
名 danh từ
bữa trưa
我们一起吃午饭吧。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét