Từ
夜市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
夜市 (yè shì) là một từ tiếng Trung: chợ đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夜市
名 danh từ
chợ đêm
我喜欢去夜市吃小吃。
Tôi thích đi chợ đêm để ăn đồ ăn vặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét