Từ
夜宵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
夜宵 (yè xiāo) là một từ tiếng Trung: ăn đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夜宵
名 danh từ
ăn đêm
我们去吃夜宵吧,我知道一家很好的面馆。
Chúng ta đi ăn đêm nào, tôi biết một quán mì rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
宵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét