Từ
夜班 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
夜班 (yè bān) là một từ tiếng Trung: ca đêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 夜班
名 danh từ
ca đêm
我妈妈今晚要上夜班。
Mẹ tôi phải làm ca đêm tối nay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
夜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
班 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét