Từ

饭店 (fàn diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

饭店 (fàn diàn) là một từ tiếng Trung: nhà hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 饭店

名 míng danh từ

nhà hàng

这家饭店的菜很好吃。

zhè jiā fàn diàn de cài hěn hǎo chī

Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

饭 fàn — cơm, bữa ăn

店 diàn — cửa hàng, tiệm

Cấu trúc & nét viết
1 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét