Từ
饭店 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
饭店 (fàn diàn) là một từ tiếng Trung: nhà hàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饭店
名 danh từ
nhà hàng
这家饭店的菜很好吃。
Đồ ăn ở nhà hàng này rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
店 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét