Từ
份额 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
份额 (fèn é) là một từ tiếng Trung: phần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 份额
名 danh từ
phần
这家公司占据了30%的市场份额。
Công ty này nắm giữ 30% thị phần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
份 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
分 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét