Từ

余额 (yú é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

余额 (yú é) là một từ tiếng Trung: số dư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 余额

名 míng danh từ

số dư

请查看您的账户余额。

qǐng chá kàn nín de zhàng hù yú é

Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

余 yú — còn lại, dư thừa

额 é — số tiền, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 余 yú — còn lại, dư ra
余 là bộ thủ trong 6 chữ

余 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét