Từ

遵守 (zūn shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

遵守 (zūn shǒu) là một từ tiếng Trung: tuân thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遵守

动 dòng động từ

tuân thủ

我们必须遵守交通规则。

wǒ men bì xū zūn shǒu jiāo tōng guī zé

Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遵 zūn — theo, tuân theo

守 shǒu — giữ, tuân giữ

Cấu trúc & nét viết
1 遵 zūn — (văn viết) đi theo; dọc theo

遵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 守 shǒu — phòng thủ, bảo vệ (đối lập với 攻)

守 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét