Từ
超级 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
超级 (chāo jí) là một từ tiếng Trung: siêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 超级
形 tính từ
siêu
这个蛋糕超级好吃。
Bánh này siêu ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
级 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét