Từ

超市 (chāo shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

超市 (chāo shì) là một từ tiếng Trung: siêu thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 超市

名 míng danh từ

siêu thị

我每周去超市买菜。

wǒ měi zhōu qù chāo shì mǎi cài

Tôi đi siêu thị mỗi tuần để mua thực phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

超 chāo — siêu, quy mô lớn

市 shì — chợ, thị trường

Cấu trúc & nét viết
1 超 chāo — vượt qua, vượt trội

超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét