Từ
超市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
超市 (chāo shì) là một từ tiếng Trung: siêu thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 超市
名 danh từ
siêu thị
我每周去超市买菜。
Tôi đi siêu thị mỗi tuần để mua thực phẩm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét