Từ

羞耻 (xiū chǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

羞耻 (xiū chǐ) là một từ tiếng Trung: xấu hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 羞耻

形 xíng tính từ

xấu hổ

他对自己的行为感到羞耻。

tā duì zì jǐ de xíng wéi gǎn dào xiū chǐ

Anh ấy cảm thấy xấu hổ về hành vi của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

羞 xiū — xấu hổ, ngại ngùng

耻 chǐ — sỉ nhục, hổ thẹn

Cấu trúc & nét viết
1 羞 xiū — xấu hổ; ngượng ngùng; e thẹn

羞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 耻 chǐ — điều nhục nhã; sự xấu hổ

耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét