Từ

耻辱 (chǐ rǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耻辱 (chǐ rǔ) là một từ tiếng Trung: sự xấu hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耻辱

名 míng danh từ

sự xấu hổ

失败不是耻辱。

shī bài bù shì chǐ rǔ

Thất bại không phải là sự xấu hổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耻 chǐ — xấu hổ, cảm giác mất danh dự

辱 rǔ — sỉ nhục, nhục nhã

Cấu trúc & nét viết
1 耻 chǐ — điều nhục nhã; sự xấu hổ

耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 辱 rǔ — nhục nhã; ô nhục (đối lập với 荣)

辱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét