Từ
耻辱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耻辱 (chǐ rǔ) là một từ tiếng Trung: sự xấu hổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耻辱
名 danh từ
sự xấu hổ
失败不是耻辱。
Thất bại không phải là sự xấu hổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
辱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét