Từ

书籍 (shū jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

书籍 (shū jí) là một từ tiếng Trung: sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书籍

名 míng danh từ

sách

图书馆里有很多书籍。

tú shū guǎn lǐ yǒu hěn duō shū jí

Thư viện có rất nhiều sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — sách, chữ viết

籍 jí — hồ sơ, sổ sách (thêm tính trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét