Từ
书籍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
书籍 (shū jí) là một từ tiếng Trung: sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书籍
名 danh từ
sách
图书馆里有很多书籍。
Thư viện có rất nhiều sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
耒 là bộ thủ trong 4 chữ
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét