Từ

秘书 (mì shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

秘书 (mì shū) là một từ tiếng Trung: thư ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秘书

名 míng danh từ

thư ký

她是公司总经理的秘书。

tā shì gōng sī zǒng jīng lǐ de mì shū

Cô ấy là thư ký của tổng giám đốc công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秘 mì — bí mật, riêng tư (chỉ tính chất đáng tin cậy của vai trò)

书 shū — tài liệu, văn bản (chỉ khía cạnh hành chính và tài liệu của công việc)

Cấu trúc & nét viết
1 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét