Từ
秘书 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
秘书 (mì shū) là một từ tiếng Trung: thư ký. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秘书
名 danh từ
thư ký
她是公司总经理的秘书。
Cô ấy là thư ký của tổng giám đốc công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
必 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét