Từ
书写 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
书写 (shū xiě) là một từ tiếng Trung: viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书写
动 động từ
viết
老师教我们如何书写汉字。
Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét