Từ

书写 (shū xiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

书写 (shū xiě) là một từ tiếng Trung: viết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书写

动 dòng động từ

viết

老师教我们如何书写汉字。

lǎo shī jiāo wǒ men rú hé shū xiě hàn zì

Giáo viên dạy chúng tôi cách viết chữ Hán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — chữ viết, viết (viết chính thức)

写 xiě — viết (hành động viết)

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 写 xiě — viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
写 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét