Từ

书店 (shū diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

书店 (shū diàn) là một từ tiếng Trung: nhà sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书店

名 míng danh từ

nhà sách

我经常去那家书店买书。

wǒ jīng cháng qù nà jiā shū diàn mǎi shū

Tôi thường đến nhà sách đó để mua sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — sách

店 diàn — cửa hàng

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét