Từ
书店 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
书店 (shū diàn) là một từ tiếng Trung: nhà sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书店
名 danh từ
nhà sách
我经常去那家书店买书。
Tôi thường đến nhà sách đó để mua sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
店 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét