Từ
书包 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
书包 (shū bāo) là một từ tiếng Trung: cặp sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 书包
名 danh từ
cặp sách
我的书包很重。
Cặp sách của tôi rất nặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
包 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét