Từ

书包 (shū bāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

书包 (shū bāo) là một từ tiếng Trung: cặp sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 书包

名 míng danh từ

cặp sách

我的书包很重。

wǒ de shū bāo hěn zhòng

Cặp sách của tôi rất nặng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

书 shū — sách

包 bāo — túi

Cấu trúc & nét viết
1 书 shū — viết; ghi chép

书 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

书 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 包 bāo — gói bằng giấy, vải, v.v.
包 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét