Từ

夺魁 (duó kuí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

夺魁 (duó kuí) là một từ tiếng Trung: giành giải nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 夺魁

动 dòng động từ

giành giải nhất

她终于在全国大赛中夺魁。

tā zhōng yú zài quán guó dà sài zhōng duó kuí

Cuối cùng cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi quốc gia.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

夺 duó — giành, chiếm

魁 kuí — giải nhất, vô địch

Cấu trúc & nét viết
1 夺 duó — cướp; giật lấy

夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 魁 kuí — đứng đầu; người dẫn đầu

魁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét