Từ

剥夺 (bō duó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

剥夺 (bō duó) là một từ tiếng Trung: tước đoạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 剥夺

动 dòng động từ

tước đoạt

法院剥夺了他的监护权。

fǎ yuàn bō duó le tā de jiān hù quán

Tòa án đã tước đoạt quyền giám hộ của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

剥 bō — lột, bóc

夺 duó — chiếm đoạt, cướp đoạt

Cấu trúc & nét viết
1 剥 bō — nghĩa giống 剥 (bāo), dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ví dụ 剥夺, 生吞活剥
Xpinyin

剥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 夺 duó — cướp; giật lấy

夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét