Từ
抢夺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抢夺 (qiǎng duó) là một từ tiếng Trung: cướp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抢夺
动 động từ
cướp
歹徒在街上抢夺行人的包。
Tên tội phạm cướp túi của người đi bộ trên phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
夺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét