Từ
天 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
天 (tiān) là một từ tiếng Trung: trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 天
名 danh từ
trời
天很蓝。
Bầu trời rất xanh.
量 lượng từ
ngày (từ đếm cho ngày)
我在北京待了三天。
Tôi đã ở Bắc Kinh ba ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
天 — trời
Cấu trúc & nét viết
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét