Từ
股市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
股市 (gǔ shì) là một từ tiếng Trung: thị trường chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 股市
名 danh từ
thị trường chứng khoán
最近股市波动很大。
Thị trường chứng khoán gần đây biến động rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét