Từ

股市 (gǔ shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

股市 (gǔ shì) là một từ tiếng Trung: thị trường chứng khoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 股市

名 míng danh từ

thị trường chứng khoán

最近股市波动很大。

zuì jìn gǔ shì bō dòng hěn dà

Thị trường chứng khoán gần đây biến động rất lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

股 gǔ — cổ phiếu

市 shì — thị trường

Cấu trúc & nét viết
1 股 gǔ — đùi (từ hông đến đầu gối)

股 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét