Từ
集市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
集市 (jí shì) là một từ tiếng Trung: chợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 集市
名 danh từ
chợ
我们在集市上买了很多新鲜的水果。
Chúng tôi đã mua rất nhiều trái cây tươi ở chợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét