Từ
震撼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
震撼 (zhèn hàn) là một từ tiếng Trung: 震ấn震ộng, 震ay震ộng震ạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 震撼
动 động từ
震ấn震ộng, 震ay震ộng震ạnh
他的演讲震撼了在场的每一个人。
震震震震震震震震震震震震震震震震震震震震震震
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
撼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
感 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét