Từ
震荡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
震荡 (zhèn dàng) là một từ tiếng Trung: rung chuyển; dao động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 震荡
动 động từ
rung chuyển; dao động
股市最近震荡很大。
Thị trường chứng khoán gần đây dao động rất mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét