Từ
郊游 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
郊游 (jiāo yóu) là một từ tiếng Trung: dạo chơi ngoại ô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 郊游
动 động từ
dạo chơi ngoại ô
周末我们全家去郊游。
Cuối tuần, cả gia đình chúng tôi đi dạo chơi ngoại ô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
郊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
交 là bộ thủ trong 10 chữ
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
游 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét