Từ
磨合 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磨合 (mó hé) là một từ tiếng Trung: chạy rà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磨合
动 động từ
chạy rà
新车需要磨合一段时间。
Xe mới cần chạy rà trong một khoảng thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
磨 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
合 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét