Từ
磁铁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磁铁 (cí tiě) là một từ tiếng Trung: nam châm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磁铁
名 danh từ
nam châm
冰箱上贴着很多磁铁。
Có nhiều nam châm dán trên tủ lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
磁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
兹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét