Từ

磁铁 (cí tiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磁铁 (cí tiě) là một từ tiếng Trung: nam châm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磁铁

名 míng danh từ

nam châm

冰箱上贴着很多磁铁。

bīng xiāng shàng tiē zhe hěn duō cí tiě

Có nhiều nam châm dán trên tủ lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磁 cí — từ tính; từ trường

铁 tiě — sắt; vật thể kim loại

Cấu trúc & nét viết
1 磁 cí — từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác

磁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét