Từ

钢铁 (gāng tiě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钢铁 (gāng tiě) là một từ tiếng Trung: thép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钢铁

名 míng danh từ

thép

这个国家的钢铁工业很发达。

zhè ge guó jiā de gāng tiě gōng yè hěn fā dá

Ngành công nghiệp thép của đất nước này rất phát triển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钢 gāng — thép (sắt tinh luyện có carbon)

铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại cơ bản)

Cấu trúc & nét viết
1 钢 gāng — thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%)

钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 铁 tiě — sắt (nguyên tố kim loại, ký hiệu Fe, số nguyên tử 26)

铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét