Từ
钢铁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钢铁 (gāng tiě) là một từ tiếng Trung: thép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钢铁
名 danh từ
thép
这个国家的钢铁工业很发达。
Ngành công nghiệp thép của đất nước này rất phát triển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
钢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
铁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
失 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét