Từ

博弈 (bó yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

博弈 (bó yì) là một từ tiếng Trung: cạnh tranh chiến lược; chơi trò chơi chiến lược. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 博弈

动 dòng động từ

cạnh tranh chiến lược; chơi trò chơi chiến lược

两国在贸易问题上不断博弈。

liǎng guó zài mào yì wèn tí shàng bù duàn bó yì

Hai quốc gia liên tục cạnh tranh chiến lược về các vấn đề thương mại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

博 bó — trò chơi; rộng lớn (liên quan đến trò chơi cổ)

弈 yì — chơi cờ vây; chơi trò chơi bàn cờ (trò chơi chiến lược)

Cấu trúc & nét viết
1 博 bó — nhiều; phong phú

博 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 弈 yì — tên cổ của cờ vây

弈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét