Từ
使馆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
使馆 (shǐ guǎn) là một từ tiếng Trung: đại sứ quán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 使馆
名 danh từ
đại sứ quán
我去了美国使馆办签证。
Tôi đã đến đại sứ quán Mỹ để xin visa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
使 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
官 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét