Từ
拙劣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拙劣 (zhuō liè) là một từ tiếng Trung: vụng về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拙劣
形 tính từ
vụng về
他的借口太拙劣了。
Lời bào chữa của anh ấy quá vụng về.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
出 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
少 là bộ thủ trong 11 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét