Từ

迅速 (xùn sù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

迅速 (xùn sù) là một từ tiếng Trung: nhanh chóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迅速

形 xíng tính từ

nhanh chóng

警察迅速赶到现场。

jǐng chá xùn sù gǎn dào xiàn chǎng

Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迅 xùn — nhanh, mau lẹ (nhấn mạnh tốc độ)

速 sù — tốc độ, nhanh (tăng cường sự nhanh chóng)

Cấu trúc & nét viết
1 迅 xùn — cực kỳ nhanh; mau lẹ

迅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 速 sù — nhanh; mau lẹ

速 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét