Từ

着凉 (zháo liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

着凉 (zháo liáng) là một từ tiếng Trung: bị cảm lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着凉

动 dòng động từ

bị cảm lạnh

外面很冷,多穿点衣服,别着凉了。

wài miàn hěn lěng duō chuān diǎn yī fu bié zháo liáng le

Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm quần áo, đừng bị cảm lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zháo — bị, bị ảnh hưởng bởi

凉 liáng — lạnh, sự lạnh

Cấu trúc & nét viết
1 着 zháo — chạm vào; tiếp xúc với
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 凉 liáng — mát; hơi lạnh (nói về thời tiết, mức độ nhẹ hơn 冷)

凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét