Từ
着凉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
着凉 (zháo liáng) là một từ tiếng Trung: bị cảm lạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 着凉
动 động từ
bị cảm lạnh
外面很冷,多穿点衣服,别着凉了。
Bên ngoài rất lạnh, mặc thêm quần áo, đừng bị cảm lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
凉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét