Từ
激荡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
激荡 (jī dàng) là một từ tiếng Trung: dâng trào, cuồn cuộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 激荡
动 động từ
dâng trào, cuồn cuộn
他的心中激荡着复杂的情感。
Những cảm xúc phức tạp đang dâng trào trong lòng anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét