Từ
激励 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
激励 (jī lì) là một từ tiếng Trung: động viên, khích lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 激励
动 động từ
động viên, khích lệ
老师的话激励了学生们更加努力学习。
Lời nói của giáo viên đã động viên học sinh học tập chăm chỉ hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
励 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét