Bộ thủ 敫 jiǎo họ Thứ tự nét ▶ 敫 dùng trong 3 chữ HSK 3 激 jī nước va đập; kích động cảm xúc HSK 4 邀 yāo mời HSK 7 缴 jiǎo nộp hoặc giao (thường khi thực hiện nghĩa vụ hoặc bị ép buộc)