Từ

祖籍 (zǔ jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祖籍 (zǔ jí) là một từ tiếng Trung: quê quán tổ tiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祖籍

名 míng danh từ

quê quán tổ tiên

虽然她在北京出生,但祖籍是广东。

suī rán tā zài Běi jīng chū shēng dàn zǔ jí shì Guǎng dōng

Mặc dù cô ấy sinh ra ở Bắc Kinh, nhưng quê quán tổ tiên là Quảng Đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祖 zǔ — tổ tiên, ông bà

籍 jí — quê quán, nơi đăng ký

Cấu trúc & nét viết
1 祖 zǔ — ông bà; cha mẹ của cha mẹ

祖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét