Từ
扩建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扩建 (kuò jiàn) là một từ tiếng Trung: mở rộng, mở rộng xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扩建
动 động từ
mở rộng, mở rộng xây dựng
学校计划明年扩建图书馆。
Trường học dự định mở rộng thư viện vào năm tới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét