Từ
搭建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搭建 (dā jiàn) là một từ tiếng Trung: xây dựng, dựng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搭建
动 động từ
xây dựng, dựng lên
工人们在广场上搭建临时帐篷。
Công nhân đang dựng lều tạm thời ở quảng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
荅 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét