Từ

封建 (fēng jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

封建 (fēng jiàn) là một từ tiếng Trung: chế độ phong kiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 封建

名 míng danh từ

chế độ phong kiến

中国的封建社会持续了两千多年。

Zhōng guó de fēng jiàn shè huì chí xù le liǎng qiān duō nián

Xã hội phong kiến Trung Quốc tồn tại hơn hai nghìn năm.

形 xíng tính từ

phong kiến

封建社会的等级制度非常严格。

fēng jiàn shè huì de děng jí zhì dù fēi cháng yán gé

Hệ thống đẳng cấp của xã hội phong kiến rất nghiêm ngặt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

封 fēng — phong tặng đất đai

建 jiàn — thiết lập, xây dựng (hệ thống)

Cấu trúc & nét viết
1 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét