Từ
基建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
基建 (jī jiàn) là một từ tiếng Trung: xây dựng cơ sở hạ tầng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 基建
名 danh từ
xây dựng cơ sở hạ tầng
这个城市的基建很完善。
Cơ sở hạ tầng của thành phố này rất hoàn thiện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
基 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét