Bộ thủ 廴 yǐn bộ chỉ bước đi dài, hành trình Thứ tự nét ▶ 廴 dùng trong 3 chữ HSK 4 建 jiàn xây dựng; kiến thiết HSK 5 延 yán kéo dài, mở rộng HSK 7 廷 tíng triều đình, nơi quân chủ thiết triều thời phong kiến