Từ
构建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
构建 (gòu jiàn) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 构建
动 động từ
xây dựng
我们需要构建一个和谐的社会。
Chúng ta cần xây dựng một xã hội hài hòa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
构 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét