Từ
组建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
组建 (zǔ jiàn) là một từ tiếng Trung: thành lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 组建
动 động từ
thành lập
我们决定组建一个新团队。
Chúng tôi quyết định thành lập một đội mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
组 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét