Từ

重建 (chóng jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

重建 (chóng jiàn) là một từ tiếng Trung: tái thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重建

动 dòng động từ

tái thiết

地震后,政府开始重建受损的房屋。

dì zhèn hòu zhèng fǔ kāi shǐ chóng jiàn shòu sǔn de fáng wū

Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu tái thiết những ngôi nhà bị hư hại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 chóng — lại, tái (biểu thị sự lặp lại)

建 jiàn — xây dựng, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 重 chóng — lặp lại; trùng lặp
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét