Từ
重建 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
重建 (chóng jiàn) là một từ tiếng Trung: tái thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重建
动 động từ
tái thiết
地震后,政府开始重建受损的房屋。
Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu tái thiết những ngôi nhà bị hư hại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
建 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
廴 là bộ thủ trong 3 chữ
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét