Từ

奇迹 (qí jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

奇迹 (qí jì) là một từ tiếng Trung: kỳ tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奇迹

名 míng danh từ

kỳ tích

科学家们创造了医学奇迹。

kē xué jiā men chuàng zào le yī xué qí jì

Các nhà khoa học đã tạo ra một kỳ tích y học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奇 qí — phi thường, kỳ lạ

迹 jì — hiện tượng, sự kiện

Cấu trúc & nét viết
1 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 迹 jì — vết; dấu vết để lại

迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét